Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. evade

evade

/ɪˈveɪd/
tránh né

The criminal tried to evade the police.

Kẻ tội phạm cố gắng tránh né cảnh sát.


thông thường

Tránh né, thoát khỏi hoặc không chịu trách nhiệm về điều gì đó.

He evaded paying taxes for years.

Ông ta tránh né việc nộp thuế trong nhiều năm.

The athlete evaded the reporter's questions.

Vận động viên tránh né các câu hỏi của phóng viên.

Thường dùng để chỉ hành động tránh né trách nhiệm hoặc tránh né trách nhiệm pháp lý.

Cụm từ kết hợp

evade responsibilitytránh né trách nhiệmevade the lawtránh né pháp luậtevade capturetránh né bị bắt

Từ đồng nghĩa

avoiddodgeeludeescape

Từ trái nghĩa

confrontfaceaccept

Cụm từ liên quan

evade the truthcụm từ
tránh né sự thật
evade detectioncụm từ
tránh né sự phát hiện

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'evade' thường dùng để chỉ hành động tránh né pháp luật hoặc trách nhiệm pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'evade' và 'avoid'

'Evade' thường mang ý nghĩa tránh né một cách cố ý hoặc gian dối, trong khi 'avoid' có thể đơn giản là tránh né mà không có ý định gian dối.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'evadere', nghĩa là 'đi ra, thoát ra'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc tránh né trách nhiệm.

Phân tích từ

e-
ra, ra khỏi
prefix
+
-vade
đi, đi qua
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。