Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. even though

even though

/ˈiːvən θoʊ/
dù sao

I'll go to the party even though I'm tired.

Tôi sẽ đi dự tiệc dù sao tôi mệt.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra mặc dù có điều kiện hoặc tình huống trái ngược.

She decided to travel even though the weather was bad.

Cô ấy quyết định đi du lịch dù thời tiết xấu.

He finished the project even though he was sick.

Anh ấy hoàn thành dự án dù bị ốm.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sự chấp nhận của một tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

even though it's difficultdù khó khăneven though I don't want todù tôi không muốn

Từ đồng nghĩa

althoughthoughdespite

Cụm từ liên quan

even ifcụm từ
dù cho
even whencụm từ
dù khi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'even though' khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc sự đối lập giữa hai mệnh đề.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Sau 'even though' thường đi kèm với một mệnh đề phụ, sau đó là mệnh đề chính.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'even' (cũng, vẫn) và 'though' (mặc dù), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu phức để liên kết hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau. Có thể thay thế bằng 'although' hoặc 'though' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

even
cũng, vẫn
adverb
+
though
mặc dù
conjunction
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。