Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. also

also

/ˈɔlsoʊ/
cũng

I like coffee, and I also like tea.

Tôi thích cà phê, và tôi cũng thích trà.


chung

Thêm vào, cũng

She is a doctor, and also a writer.

Cô ấy là bác sĩ, và cũng là nhà văn.

He speaks English, and also French.

Anh ấy nói tiếng Anh, và cũng nói tiếng Pháp.

Dùng để bổ sung thông tin tương tự cho chủ ngữ hoặc đối tượng đã được nhắc đến trước đó.

Cụm từ kết hợp

not only... but alsokhông chỉ... mà còn

Từ đồng nghĩa

tooas well

Từ trái nghĩa

neithernot

Mẹo hay

Vị trí trong câu

'Also' thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ (be, do, have). Ví dụ: 'She also sings' (trước động từ chính) hoặc 'I have also been there' (sau trợ động từ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'eallswa', kết hợp từ 'eall' (toàn bộ) + 'swa' (thế nào).

Ghi chú sử dụng

Thường đứng giữa câu hoặc cuối câu trong văn nói. Không dùng 'also' thay thế cho 'too' khi chủ ngữ thay đổi.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。