Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. euphoria

euphoria

/juːˈfɔːriə/
sự hạnh phúc vô cùng

She felt a wave of euphoria after winning the competition.

Cô ấy cảm thấy một cơn hạnh phúc vô cùng sau khi thắng cuộc thi.


thông thường

Trạng thái hạnh phúc vô cùng, sự vui mừng mạnh mẽ và hưng phấn.

The crowd erupted in euphoria when their team scored the winning goal.

Đám đông phấn khích vô cùng khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.

Thường được sử dụng để mô tả sự hạnh phúc mạnh mẽ, có thể do thành công, sự kiện vui vẻ hoặc cảm xúc tích cực khác.

Y học
chuyên ngành

Trong y học, sự hưng phấn bất thường, có thể do bệnh lý hoặc tác dụng phụ của thuốc.

The patient experienced euphoria as a side effect of the medication.

Bệnh nhân cảm thấy hưng phấn bất thường là tác dụng phụ của thuốc.

Trong bối cảnh y học, euphoria có thể là triệu chứng của các rối loạn thần kinh hoặc tác dụng phụ của thuốc.

Cụm từ kết hợp

feel a wave of euphoriacảm thấy một cơn hạnh phúc vô cùngerupt in euphoriaphấn khích vô cùng

Từ đồng nghĩa

elationexhilarationjoyrapture

Từ trái nghĩa

depressiondespairmelancholysadness

Cụm từ liên quan

on cloud ninethành ngữ
rất hạnh phúc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Euphoria thường được sử dụng để mô tả sự hạnh phúc mạnh mẽ, không phải là hạnh phúc bình thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Euphoria khác với 'euphoric', một tính từ mô tả sự hạnh phúc vô cùng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'euphoría', từ 'eu' (tốt) và 'phor' (mang).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự hạnh phúc mạnh mẽ, có thể do thành công, sự kiện vui vẻ hoặc cảm xúc tích cực khác. Trong y học, có thể chỉ đến trạng thái hưng phấn bất thường.

Phân tích từ

eu
tốt
prefix
+
phoria
mang
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。