Looking up...
She felt a deep elation after winning the competition.
Cô ấy cảm thấy sự hân hoan sâu sắc sau khi chiến thắng cuộc thi.
Sự vui mừng, hân hoan, sự phấn khích mạnh mẽ.
His face showed elation when he heard the good news.
Khi nghe tin tốt, khuôn mặt anh ta tỏa ra sự hân hoan.
Thường dùng để mô tả sự vui mừng mạnh mẽ, thường liên quan đến sự thành công hoặc sự hài lòng.
'Elation' thường mô tả sự vui mừng mạnh mẽ hơn 'joy', thường liên quan đến sự thành công hoặc sự hài lòng.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'elatio', có nghĩa là 'sự nâng cao, sự phấn khích'.
Thường dùng để mô tả sự vui mừng mạnh mẽ, thường liên quan đến sự thành công hoặc sự hài lòng.