eternal

/ɪˈtɜːrnəl/
vĩnh viễn

The stars are eternal, shining for billions of years.

Các ngôi sao là vĩnh viễn, sáng chói trong hàng tỷ năm.


trang trọng

Khi nào cũng tồn tại, không bao giờ kết thúc hoặc thay đổi.

True love is eternal.

Tình yêu thật sự là vĩnh viễn.

The eternal struggle between good and evil.

Cuộc chiến tranh vĩnh viễn giữa thiện và ác.

Thường dùng để mô tả điều gì đó không bao giờ thay đổi hoặc tồn tại mãi mãi.

Cụm từ kết hợp

eternal lovetình yêu vĩnh viễneternal lifecuộc sống vĩnh viễneternal flamengọn lửa vĩnh viễn

Cụm từ liên quan

eternal youthcụm từ
tuổi trẻ vĩnh viễn
eternal restcụm từ
ngủ yên vĩnh viễn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường xuất hiện trong văn học và thơ ca để miêu tả điều gì đó vĩnh viễn.

Quy tắc vàng

Không dùng cho điều tạm thời

Không nên dùng 'eternal' để mô tả điều gì đó chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'eternal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aeternus', có nghĩa là 'vĩnh viễn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học, tôn giáo và triết học để mô tả điều gì đó không bao giờ kết thúc.

Phân tích từ

etern
vĩnh viễn
root
+
-al
thuộc tính
suffix
Từ Điển Anh Việt