Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. estate

estate

/ɪˈsteɪt/

「estate」在Vietnamese中是什麼意思?

đất đai, tài sản

She inherited a large estate from her grandparents.

Cô ấy thừa kế một khu đất rộng lớn từ ông bà của mình.


如何正确使用「estate」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Khu đất rộng lớn, thường bao gồm cả nhà và các tài sản khác.

The real estate market is booming in this city.

Thị trường bất động sản đang phát triển mạnh ở thành phố này.

Trong tiếng Anh, 'estate' thường liên quan đến tài sản bất động sản.

Luật
trang trọng

Tài sản của một người, bao gồm cả tiền bạc, nhà cửa và các tài sản khác.

The lawyer handled the distribution of the estate after the client's death.

Luật sư xử lý việc phân phối tài sản sau khi khách hàng qua đời.

Trong lĩnh vực pháp lý, 'estate' có thể đề cập đến toàn bộ tài sản của một người.

trang trọng

Khu nhà ở hoặc khu dân cư có quy hoạch.

The new housing estate is located near the city center.

Khu nhà ở mới nằm gần trung tâm thành phố.

Trong lĩnh vực bất động sản, 'estate' có thể đề cập đến một khu nhà ở có quy hoạch.

Cụm từ kết hợp

real estatebất động sảnestate planningquản lý tài sảnestate agentmôi giới bất động sản

Từ đồng nghĩa

propertylandrealtyholdings

Từ trái nghĩa

liabilitydebt

Cụm từ liên quan

estate planningcụm từ
quản lý tài sản
real estatecụm từ
bất động sản

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'estate' trong tiếng Anh có thể có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, bạn có thể dùng 'đất đai' hoặc 'tài sản' tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Khi dịch 'estate', hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất. Ví dụ, trong lĩnh vực pháp lý, 'estate' thường đề cập đến tài sản của một người.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'estate' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'estat', có nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'tài sản'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'estate' có thể đề cập đến tài sản bất động sản hoặc tài sản của một người. Trong tiếng Việt, từ 'đất đai' thường được dùng để chỉ khu đất rộng lớn, còn 'tài sản' được dùng để chỉ toàn bộ tài sản của một người.

Phân tích từ

estate
tài sản hoặc khu đất rộng lớn
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。