Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. esteem

esteem

/ɪˈstiːm/

「esteem」在Vietnamese中是什麼意思?

sự kính trọng

She is held in high esteem by her colleagues.

Cô ấy được đồng nghiệp kính trọng rất cao.


如何正确使用「esteem」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

sự kính trọng, sự tôn trọng

The professor is held in high esteem for his contributions to the field.

Giáo sư được kính trọng vì những đóng góp của ông cho lĩnh vực này.

Thường dùng để diễn tả sự tôn trọng cao đối với một người vì thành tích hoặc tính cách.

trang trọng

đánh giá cao, coi trọng

She esteems honesty above all other virtues.

Cô ấy coi trọng sự chân thành hơn tất cả các đức tính khác.

Khi dùng như động từ, có nghĩa là coi trọng hoặc đánh giá cao.

Cụm từ kết hợp

hold in high esteemkính trọng rất caoesteem highlyđánh giá cao

Từ đồng nghĩa

respectadmirationregardhonor

Từ trái nghĩa

disrespectcontemptscorn

Cụm từ liên quan

hold in high esteemcụm từ
kính trọng rất cao

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Esteem thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn so với 'respect'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'aestimare' (đánh giá, đánh giá cao).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để diễn tả sự tôn trọng hoặc đánh giá cao.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。