Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. establish

establish

/ɪˈstæblɪʃ/
thiết lập

The company aims to establish a new branch in Vietnam.

Công ty muốn thiết lập một chi nhánh mới ở Việt Nam.


trang trọng

Lập nên, thành lập, thiết lập một tổ chức, hệ thống, hoặc quy tắc.

They established a new law to protect the environment.

Họ đã lập nên một luật mới để bảo vệ môi trường.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Luật
trang trọng

Xác lập, chứng minh sự tồn tại hoặc tính chính xác của một điều gì đó.

The court established the facts of the case.

Tòa án đã xác lập các sự kiện trong vụ án.

Trong ngữ cảnh pháp lý, có nghĩa là xác minh hoặc xác lập.

Cụm từ kết hợp

establish a connectionthiết lập kết nốiestablish a businessthành lập một doanh nghiệpestablish a reputationxây dựng danh tiếng

Từ đồng nghĩa

foundset upcreateinstituteform

Từ trái nghĩa

dismantleabolishdestroydisestablish

Cụm từ liên quan

establish oneselfcụm từ
xây dựng danh tiếng hoặc vị thế

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'establish' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc chuyên nghiệp, chứ không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông tục

Từ này không dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục, mà thường dùng trong các văn bản hoặc bối cảnh chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'stabilire', có nghĩa là 'làm cho ổn định'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Có thể dùng với các danh từ như 'business', 'connection', hoặc 'reputation'.

Phân tích từ

establish
lập nên, thiết lập
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。