Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. essay

essay

/ˈes.eɪ/
bài văn

She wrote an essay about climate change for her class.

Cô ấy viết một bài văn về biến đổi khí hậu cho lớp học của mình.


trang trọng

Một bài viết ngắn hoặc dài, thường có cấu trúc rõ ràng, trình bày ý kiến, phân tích hoặc mô tả một chủ đề cụ thể.

The professor assigned a 1000-word essay on the causes of World War II.

Giáo sư giao một bài văn 1000 từ về những nguyên nhân của Chiến tranh Thế giới thứ hai.

Bài văn thường được sử dụng trong trường học, đại học hoặc các bài viết chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

write an essayviết bài vănessay topicchủ đề bài vănessay structurecấu trúc bài văn

Từ đồng nghĩa

compositionarticlepaper

Mẹo hay

Cách viết bài văn hiệu quả

Khi viết bài văn, hãy đảm bảo có một cấu trúc rõ ràng với phần giới thiệu, nội dung chính và kết luận.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'essai', có nghĩa là 'thử nghiệm' hoặc 'thử sức'. Được phổ biến bởi nhà triết học Michel de Montaigne trong thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'essay' thường được sử dụng để chỉ bài viết có tính phân tích hoặc luận điểm, khác với 'article' (bài báo) hoặc 'composition' (bài tập viết).

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。