Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. efficiency

efficiency

/ɪˈfɪʃənsi/
sự hiệu quả

The new system improved efficiency by 30%.

Hệ thống mới đã cải thiện sự hiệu quả lên 30%.


chung

Sự hiệu quả trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động, thường liên quan đến việc đạt được kết quả tốt nhất với ít nguồn lực nhất có thể.

Energy-efficient appliances save money and reduce environmental impact.

Các thiết bị tiết kiệm năng lượng giúp tiết kiệm tiền và giảm tác động môi trường.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật và quản lý.

Cụm từ kết hợp

energy efficiencysự tiết kiệm năng lượngcost efficiencysự hiệu quả về chi phíoperational efficiencysự hiệu quả hoạt động

Từ đồng nghĩa

effectivenessproductivityperformance

Từ trái nghĩa

inefficiencywastefulnessineffectiveness

Cụm từ liên quan

work smarter, not hardertục ngữ
Làm việc thông minh hơn, không phải làm việc chăm chỉ hơn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'efficiency' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật và quản lý để mô tả khả năng tối ưu hóa nguồn lực.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa efficiency và effectiveness

'Efficiency' liên quan đến việc sử dụng nguồn lực một cách tối ưu, còn 'effectiveness' liên quan đến việc đạt được kết quả mong muốn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'efficientia', có nghĩa là 'sự tạo ra' hoặc 'sự thực hiện'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả khả năng thực hiện công việc một cách nhanh chóng và chính xác với ít nguồn lực nhất có thể.

Phân tích từ

efficient
hiệu quả
root
+
-cy
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。