divergent from
khác vớiHis ideas are divergent from mainstream thinking.
Ý tưởng của anh ấy khác với suy nghĩ chung.
trang trọng
khác, không giống, lệch khỏi (điểm chuẩn, quan điểm, xu hướng)
The new policy is divergent from previous regulations.
Chính sách mới khác với các quy định trước đây.
Thường đi kèm với danh từ chỉ chuẩn hoặc nhóm để so sánh.
Cụm từ kết hợp
divergent from the normkhác với chuẩn mựcdivergent from expectationskhác với mong đợi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách dùng
Khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt so với một chuẩn, dùng 'divergent from' + danh từ chỉ chuẩn.
Quy tắc vàng
Quy tắc chính
Chỉ dùng 'divergent from' khi tính chất khác biệt là đáng chú ý và có thể đo lường được.
Nguồn gốc từ
Từ Latin 'divergere' (di- ‘ra khỏi’ + vergere ‘đánh’), qua tiếng Pháp 'divergent' → tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt so với một tiêu chuẩn, quan điểm hoặc xu hướng đã được chấp nhận.
Phân tích từ
divergent
có xu hướng lệch, không đồng nhất
rootfrom
từ, so với
prepositionTừ Điển Anh Việt