divestment
sự rút vốnThe company announced its divestment from fossil fuel industries.
Công ty đã thông báo việc rút vốn khỏi các ngành công nghiệp nhiên liệu hóa thạch.
Sự rút vốn hoặc bán tài sản, thường liên quan đến các công ty hoặc tổ chức rút khỏi một lĩnh vực kinh doanh hoặc đầu tư.
The government's divestment from state-owned enterprises aims to reduce its role in the economy.
Chính phủ rút vốn khỏi các doanh nghiệp nhà nước nhằm giảm vai trò của mình trong nền kinh tế.
Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính và kinh doanh.
Sự từ bỏ hoặc rút lui khỏi một hoạt động, tổ chức hoặc mối quan hệ.
His divestment from the project was due to personal reasons.
Ông ấy rút khỏi dự án vì lý do cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tài chính, 'divestment' thường liên quan đến việc bán tài sản hoặc rút vốn, trong khi trong ngữ cảnh chung, nó có thể chỉ sự từ bỏ một hoạt động.
Quy tắc vàng
Từ vựng chuyên ngành
Trong tài chính, 'divestment' thường được sử dụng để mô tả việc rút vốn hoặc bán tài sản.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'divest' (rút, loại bỏ) + hậu tố '-ment' (hành động).
Ghi chú sử dụng
Trong tài chính, 'divestment' thường liên quan đến việc bán tài sản hoặc rút vốn khỏi một lĩnh vực kinh doanh. Trong ngữ cảnh chung, nó có thể chỉ sự từ bỏ một hoạt động hoặc mối quan hệ.