disturbing
gây khó chịuThe news about the accident was very disturbing.
Tin tức về vụ tai nạn thật sự gây khó chịu.
làm cho ai cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc không thoải mái
The documentary revealed some disturbing truths about the industry.
Bộ phim tài liệu tiết lộ những sự thật gây khó chịu về ngành công nghiệp.
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây ảnh hưởng tiêu cực đến tâm trạng hoặc cảm xúc.
gây rối loạn, gián đoạn
The study examined how disturbing noises affect sleep patterns.
Nghiên cứu đã xem xét cách những tiếng ồn gây rối loạn ảnh hưởng đến các kiểu ngủ.
Trong tâm lý học, ám chỉ những yếu tố gây gián đoạn hoạt động bình thường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'disturbing' và 'disturbed'
'Disturbing' mô tả điều gì đó gây khó chịu cho người khác (tính chất của sự việc). 'Disturbed' mô tả trạng thái của người bị ảnh hưởng (tâm lý). Ví dụ: 'The movie was disturbing' (phim gây khó chịu) vs. 'She felt disturbed after watching it' (cô ấy cảm thấy khó chịu sau khi xem).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'disturbing' trong ngữ cảnh phù hợp
Chỉ dùng 'disturbing' cho những điều gây ảnh hưởng tiêu cực đến cảm xúc (không dùng cho vật vô tri vô giác như 'a disturbing rock').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'disturben' (làm xáo trộn), bắt nguồn từ tiếng Latin 'disturbare' (chia rẽ, phá vỡ), gồm 'dis-' (ngược lại) + 'turbare' (khuấy động).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, mô tả những điều gây ảnh hưởng xấu đến cảm xúc hoặc tâm trạng. Không nên nhầm lẫn với 'disturbed' (bị rối loạn tâm lý).