Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. district

district

/ˈdɪstrɪkt/

「district」在Vietnamese中是什麼意思?

quận

She lives in the central district of the city.

Cô ấy sống ở quận trung tâm của thành phố.


如何正确使用「district」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Một khu vực hành chính được chia thành các đơn vị nhỏ hơn trong một thành phố hoặc tỉnh.

The city is divided into several districts.

Thành phố được chia thành nhiều quận.

He works in the business district.

Anh ấy làm việc ở khu vực kinh doanh.

Từ 'district' thường dùng để chỉ các đơn vị hành chính trong thành phố hoặc tỉnh.

thông thường

Một khu vực có đặc điểm chung về địa lý, kinh tế hoặc xã hội.

The historic district is full of old buildings.

Khu vực lịch sử đầy những tòa nhà cổ.

The district is known for its vibrant nightlife.

Quận này nổi tiếng với cuộc sống đêm sôi động.

Trong ngữ cảnh này, 'district' có thể chỉ một khu vực có tính chất riêng biệt.

Cụm từ kết hợp

business districtkhu vực kinh doanhhistoric districtkhu vực lịch sửresidential districtkhu dân cư

Từ đồng nghĩa

areazoneregion

Từ trái nghĩa

wholeentirety

Cụm từ liên quan

government districtcụm từ
khu vực hành chính của chính phủ
commercial districtcụm từ
khu vực thương mại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'district' thường dùng để chỉ các đơn vị hành chính, còn 'area' hoặc 'zone' có thể dùng rộng hơn.

Quy tắc vàng

Dịch chính xác

Trong tiếng Việt, 'district' thường được dịch là 'quận' trong ngữ cảnh hành chính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'districtus', có nghĩa là 'được chia ra, phân chia'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'district' thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc địa lý. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'quận' hoặc 'khu vực'.

Phân tích từ

dis-
phân chia, chia ra
prefix
+
-strict
chặt chẽ, rõ ràng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。