diverse
đa dạngThe company values a diverse workforce.
Công ty này trọng視 một lực lượng lao động đa dạng.
chung
Có nhiều loại, kiểu hoặc dạng khác nhau; không giống nhau.
The city is known for its diverse culture.
Thành phố này nổi tiếng với văn hóa đa dạng.
She has a diverse range of interests.
Cô ấy có nhiều sở thích đa dạng.
Thường dùng để mô tả sự phong phú trong các lĩnh vực như văn hóa, sinh thái, hoặc xã hội.
Cụm từ kết hợp
diverse backgroundsnhững nguồn gốc đa dạngdiverse opinionscác ý kiến đa dạngdiverse ecosystemhệ sinh thái đa dạng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'diverse' thường dùng để mô tả sự phong phú và đa dạng, không phải sự giống nhau.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'diverse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'diversus', có nghĩa là 'khác nhau, phân biệt'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự đa dạng trong các lĩnh vực như văn hóa, sinh thái, hoặc xã hội.
Phân tích từ
diverse
đa dạng
rootTừ Điển Anh Việt