Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disruption

disruption

/dɪsˈrʌp.ʃən/
sự gián đoạn

The protest caused a major disruption in the city's traffic.

Cuộc biểu tình gây ra sự gián đoạn lớn trong lưu thông của thành phố.


chung

Sự gián đoạn hoặc làm ngừng hoạt động của một quá trình, hệ thống, hoặc hoạt động bình thường.

The power outage caused a disruption in the factory's production line.

Sự mất điện đã gây ra sự gián đoạn trong dây chuyền sản xuất của nhà máy.

Thường được sử dụng để mô tả sự ngừng tạm thời hoặc sự cố trong hoạt động bình thường.

Cụm từ kết hợp

cause a disruptiongây ra sự gián đoạnminimize disruptiongiảm thiểu sự gián đoạndisruption in servicesự gián đoạn trong dịch vụ

Từ đồng nghĩa

interruptiondisturbanceinterferencebreakhalt

Từ trái nghĩa

continuitystabilitysmooth operation

Cụm từ liên quan

disruptive technologycụm từ
công nghệ phá vỡ
disruptive behaviorcụm từ
hành vi phá hoại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ 'disruption' thường được sử dụng để mô tả các công nghệ mới gây ra sự thay đổi lớn trong ngành công nghiệp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'disruption' và 'interruption'

'Disruption' thường đề cập đến sự gián đoạn lớn hơn, có thể gây ra sự thay đổi lâu dài, trong khi 'interruption' thường chỉ sự ngừng tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'disruption' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'disruptio', có nghĩa là 'sự chia cắt' hoặc 'sự phá vỡ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như công nghệ, giao thông, hoặc các hệ thống hoạt động bình thường.

Phân tích từ

dis-
nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'chia cắt'
prefix
+
-rupt
nghĩa là 'phá vỡ' hoặc 'bị hỏng'
root
+
-ion
nghĩa là 'sự'
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。