Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disapproval

disapproval

/ˌdɪsəˈpruːvəl/
sự không đồng ý

The teacher expressed her disapproval of the student's behavior.

Giáo viên đã bày tỏ sự không đồng ý với hành vi của học sinh.


trang trọngthông thường

Sự không đồng ý hoặc phản đối mạnh mẽ về một ý kiến, hành động hoặc quyết định.

The committee voted unanimously in disapproval of the new policy.

Ban đã bỏ phiếu đồng thuận để phản đối chính sách mới.

His disapproval was clear from the frown on his face.

Sự không đồng ý của anh ấy rõ ràng từ nét nhăn trên mặt anh ấy.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

express disapprovalbày tỏ sự không đồng ýmeet with disapprovalđược phản đối

Từ đồng nghĩa

oppositiondisagreementcondemnation

Từ trái nghĩa

approvalsupportagreement

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'disapproval' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức. Trong các cuộc thảo luận hàng ngày, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'opposition' hoặc 'disagreement'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'dis-' (nghĩa là 'không') + 'approval' (sự đồng ý).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức. Có thể được sử dụng để mô tả sự phản đối mạnh mẽ hoặc sự không đồng ý về một ý kiến hoặc hành động.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
approval
sự đồng ý
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。