disappointment
sự thất vọngShe felt a deep disappointment when her favorite team lost the final match.
Cô ấy cảm thấy thất vọng sâu sắc khi đội bóng yêu thích của mình thua trận chung kết.
Sự thất vọng hoặc sự thất bại khi mong đợi không được đáp ứng.
His disappointment was clear when he didn't get the job.
Sự thất vọng của anh ấy rõ ràng khi anh ấy không được nhận việc.
The disappointment of not being invited to the party lingered for days.
Sự thất vọng vì không được mời đến bữa tiệc vẫn kéo dài trong nhiều ngày.
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc khi kỳ vọng không được thực hiện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Sử dụng 'disappointment' khi muốn mô tả sự thất vọng về một kỳ vọng cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'disappointment' được hình thành từ 'dis-' (nghĩa là 'không') và 'appointment' (nghĩa là 'hẹn gặp, sự hẹn').
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc khi kỳ vọng không được thực hiện. Có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cá nhân đến chuyên nghiệp.