disappoint

/ˌdɪsəˈpɔɪnt/
làm thất vọng

The movie disappointed me because it wasn't as exciting as I expected.

Bộ phim làm tôi thất vọng vì nó không thú vị như tôi mong đợi.


thông thường

làm cho ai đó cảm thấy không hài lòng hoặc buồn bã vì điều mong đợi không xảy ra như kỳ vọng

She was disappointed with her exam results.

Cô ấy thất vọng với kết quả thi của mình.

Thường dùng để diễn tả sự thất vọng về một sự việc, kết quả hoặc hành động của người khác.

Cụm từ kết hợp

disappoint someonelàm ai thất vọngbe disappointed in/withcảm thấy thất vọng vềdeeply disappointedthất vọng trầm trọngdisappointed expressionvẻ mặt thất vọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'disappoint' và 'sad'

'Disappoint' nhấn mạnh sự thất vọng vì kỳ vọng không được đáp ứng, trong khi 'sad' chỉ đơn thuần diễn tả cảm giác buồn. Ví dụ: 'I'm sad because it rained' (buồn vì trời mưa) khác với 'I'm disappointed because the event was canceled' (thất vọng vì sự kiện bị hủy).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'disappoint'

Sau 'disappoint' có thể là tân ngữ trực tiếp (ai đó bị thất vọng) hoặc mệnh đề chỉ lý do (thất vọng vì điều gì). Ví dụ: 'The news disappointed her' (Tin tức làm cô ấy thất vọng) / 'She was disappointed that the trip was canceled' (Cô ấy thất vọng vì chuyến đi bị hủy).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'disappointen', kết hợp từ 'dis-' (nghĩa là 'không') + 'appointen' (nghĩa là 'sắp xếp, hứa hẹn'). Ban đầu mang nghĩa 'không giữ lời hứa' hoặc 'không đáp ứng kỳ vọng', sau phát triển thành nghĩa hiện tại 'làm thất vọng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc xã hội, không phù hợp trong văn bản trang trọng. Có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: 'slightly disappointed', 'extremely disappointed').

Phân tích từ

dis-
tiền tố phủ định, nghĩa là 'không'
prefix
+
-appoint
từ gốc Latin 'appontare' nghĩa là 'sắp xếp, hứa hẹn'
root
Từ Điển Anh Việt