disassociate from
tách mình khỏiAfter the scandal, the company decided to disassociate from the controversial partner.
Sau vụ bê bối, công ty quyết định tách mình khỏi đối tác gây tranh cãi.
tách mình khỏi hoặc ngừng liên quan đến ai/cái gì
She tried to disassociate herself from the group's extreme views.
Cô ấy cố gắng tách mình khỏi quan điểm cực đoan của nhóm.
The brand disassociated from the influencer after the controversy.
Thương hiệu đã tách mình khỏi người có ảnh hưởng sau vụ tranh cãi.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh việc chấm dứt mối liên hệ.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'disassociate from' và 'distance oneself from'
'Disassociate from' thường mang nghĩa trang trọng hơn, liên quan đến việc chấm dứt mối quan hệ chính thức (ví dụ: doanh nghiệp, tổ chức). 'Distance oneself from' thiên về mặt cảm xúc hoặc thái độ cá nhân.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'disassociate from'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh việc chấm dứt hoàn toàn mối liên hệ hoặc trách nhiệm pháp lý. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Nguồn gốc từ
Từ 'dis-' (tách rời) + 'associate' (kết hợp), xuất hiện vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'ngừng kết hợp'.
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với đại từ phản thân (oneself) khi chủ ngữ là người. Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân, tổ chức hoặc pháp lý.