disassociate from

/ˌdɪsəˈsoʊsiˌeɪt fɹɒm/◆động từ cụm
tách mình khỏi

After the scandal, the company decided to disassociate from the controversial partner.

Sau vụ bê bối, công ty quyết định tách mình khỏi đối tác gây tranh cãi.


trang trọng

tách mình khỏi hoặc ngừng liên quan đến ai/cái gì

She tried to disassociate herself from the group's extreme views.

Cô ấy cố gắng tách mình khỏi quan điểm cực đoan của nhóm.

The brand disassociated from the influencer after the controversy.

Thương hiệu đã tách mình khỏi người có ảnh hưởng sau vụ tranh cãi.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh việc chấm dứt mối liên hệ.

Cụm từ kết hợp

disassociate oneself fromtách mình khỏidisassociate completely fromhoàn toàn tách mình khỏi

Cụm từ liên quan

distance oneself fromđộng từ cụm
tạo khoảng cách với
cut ties withđộng từ cụm
cắt đứt quan hệ với

Mẹo hay

Phân biệt 'disassociate from' và 'distance oneself from'

'Disassociate from' thường mang nghĩa trang trọng hơn, liên quan đến việc chấm dứt mối quan hệ chính thức (ví dụ: doanh nghiệp, tổ chức). 'Distance oneself from' thiên về mặt cảm xúc hoặc thái độ cá nhân.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'disassociate from'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh việc chấm dứt hoàn toàn mối liên hệ hoặc trách nhiệm pháp lý. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ 'dis-' (tách rời) + 'associate' (kết hợp), xuất hiện vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'ngừng kết hợp'.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với đại từ phản thân (oneself) khi chủ ngữ là người. Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân, tổ chức hoặc pháp lý.

Phân tích từ

dis-
tiền tố mang nghĩa 'tách rời'
prefix
+
associate
kết hợp, liên kết
root
+
from
giới từ chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát
preposition
Từ Điển Anh Việt