differ
khác nhauTheir opinions differ on this topic.
Các ý kiến của họ khác nhau về chủ đề này.
chung
Có sự khác biệt, không giống nhau
The two versions of the story differ in some details.
Hai phiên bản của câu chuyện khác nhau ở một số chi tiết.
Thường dùng để chỉ sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Mẹo hay
Sử dụng đúng giới từ
Dùng 'differ from' khi so sánh với một đối tượng cụ thể, và 'differ in' khi nhấn mạnh điểm khác biệt.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'differre' có nghĩa là 'chuyển đi, khác biệt'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với 'from' hoặc 'in' để chỉ sự khác biệt.
Từ Điển Anh Việt