Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. resemble

resemble

/rɪˈzɛmbəl/
giống nhau

She resembles her mother in many ways.

Cô ấy giống mẹ mình ở nhiều mặt.


trang trọngthông thường

Có nét tương đồng hoặc giống nhau về ngoại hình, tính cách hoặc đặc điểm nào đó.

The twins resemble each other so much that people often confuse them.

Hai em song sinh giống nhau đến mức mọi người thường nhầm lẫn họ.

This painting resembles the style of the Renaissance period.

Bức tranh này giống phong cách thời kỳ Phục Hưng.

Thường dùng để mô tả sự tương đồng giữa hai người, vật hoặc hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

resemble someonegiống ai đóresemble somethinggiống cái gì đó

Từ đồng nghĩa

be similar tolook liketake after

Từ trái nghĩa

differ frombe unlike

Cụm từ liên quan

take after someonecụm từ
giống ai đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'resemble' thường dùng để so sánh về ngoại hình hoặc tính cách, không dùng để so sánh về ý nghĩa hoặc tính chất trừu tượng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'assemble'

Từ 'resemble' có nghĩa là 'giống nhau', còn 'assemble' có nghĩa là 'lắp ráp' hoặc 'hợp nhất'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'resimilare', có nghĩa là 'giống nhau'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh giữa hai đối tượng về ngoại hình, tính cách hoặc đặc điểm chung.

Phân tích từ

re-
lại, lại một lần nữa
prefix
+
-semble
giống, tương tự
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。