different to

/ˈdɪf.rənt tuː/
khác với

This brand is different to the others in quality.

Thương hiệu này khác với những thương hiệu khác về chất lượng.


trang trọngthông thường

Dùng để so sánh hai vật, người, hoặc ý tưởng khác nhau, thường nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.

The climate here is different to what we're used to.

Khí hậu ở đây khác với những gì chúng ta quen thuộc.

Her approach to the problem is different to mine.

Cách tiếp cận của cô ấy với vấn đề này khác với của tôi.

Thường được sử dụng để so sánh hai thứ khác nhau, có thể là về chất lượng, phong cách, hoặc tính chất.

Cụm từ kết hợp

different tokhác vớidifferent fromkhác với

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'different to' và 'different from'

'Different to' thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh, trong khi 'different from' được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai đều có nghĩa là 'khác với'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'different to' và 'different from'

'Different to' thường được sử dụng khi so sánh hai thứ có liên quan hoặc tương tự, trong khi 'different from' được sử dụng khi so sánh hai thứ hoàn toàn khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ 'different' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'differens', có nghĩa là 'khác biệt'. Cụm từ 'different to' được sử dụng để so sánh hai thứ khác nhau.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'different to' và 'different from' đều được sử dụng, nhưng 'different from' được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, cả hai đều được chấp nhận.

Phân tích từ

different
khác biệt
adjective
+
to
với
preposition
Từ Điển Anh Việt