Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. devour

devour

/dɪˈvaʊər/
ăn thịt thô

The lion devoured its prey in seconds.

Con sư tử đã ăn thịt con mồi của nó trong vài giây.


thông thường

Ăn một cách nhanh và hung hăng, thường với sự tham lam.

He devoured the pizza as if he hadn't eaten in days.

Anh ấy ăn bánh pizza như thể anh ấy chưa ăn được trong nhiều ngày.

Thường dùng để mô tả hành động ăn nhanh và hung hăng, có thể mang ý nghĩa ẩn ẩn ý tham lam.

thông thường

Tiếp thu hoặc tiêu thụ một cách nhanh chóng và hoàn toàn.

She devoured the book in one sitting.

Cô ấy đọc hết cuốn sách trong một lần ngồi.

Dùng để mô tả việc đọc sách, xem phim hoặc tiêu thụ thông tin một cách nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

devour foodăn thức ăndevour a bookđọc hết cuốn sáchdevour informationtiếp thu thông tin

Từ đồng nghĩa

consumegobblegorgeingest

Từ trái nghĩa

fastsipnibble

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'devour' thường dùng để mô tả hành động ăn hoặc tiêu thụ một cách nhanh và hung hăng. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'devorare', có nghĩa là 'ăn, nuốt chửng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động ăn hoặc tiêu thụ một cách nhanh và hung hăng. Có thể dùng để mô tả việc đọc sách hoặc xem phim một cách nhanh chóng.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'hoàn toàn'
prefix
+
-vour
từ gốc Latin có nghĩa là 'ăn'
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。