devote

/dɪˈvoʊt/
cống hiến

She devotes her life to helping the poor.

Cô ấy cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người nghèo.


trang trọng

dành hết thời gian, công sức hoặc tình cảm cho một mục đích, hoạt động nào đó

He devotes two hours a day to studying English.

Anh ấy dành hai giờ mỗi ngày để học tiếng Anh.

The organization devotes all its resources to disaster relief.

Tổ chức dành toàn bộ nguồn lực cho cứu trợ thiên tai.

Thường đi kèm với giới từ 'to' (devote to). Có thể dùng cho mục đích tích cực hoặc tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

devote time todành thời gian chodevote oneself tocống hiến bản thân chodevote energy todồn năng lượng vào

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

devote one's life tocụm từ
cống hiến cả cuộc đời cho

Mẹo hay

Phân biệt devote/dedicate/commit

'Devote' nhấn mạnh sự tận tâm toàn diện, thường đi với mục đích cao cả. 'Dedicate' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (lễ khánh thành, tưởng niệm). 'Commit' thiên về hành động cam kết có tính ràng buộc hơn.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Devote luôn đi kèm giới từ 'to' (devote sth to sth/sb). Không dùng 'devote to do sth' mà phải dùng 'devote sth to doing sth'. Ví dụ: 'She devotes her time to helping others' (không phải 'to help others').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *devotare* (dâng hiến, nguyện), gồm *de-* (hướng tới) + *votare* (lời thề, nguyện vọng). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *devoter*.

Ghi chú sử dụng

Khác với 'dedicate' (thường dùng cho mục đích trang trọng hoặc nghi lễ), 'devote' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tận tụy, đôi khi có thể ám chỉ sự hy sinh. Có thể dùng cho cả hành động cá nhân và tập thể.

Phân tích từ

de-
hướng tới, hoàn toàn
prefix
+
-vot-
lời thề, nguyện vọng
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt