desire

/dɪˈzaɪər/
sự mong muốn

She has a strong desire to travel the world.

Cô ấy có một sự mong muốn mạnh mẽ muốn du lịch khắp thế giới.


chung

Sự muốn hoặc ham muốn mạnh mẽ về điều gì đó.

His desire for success drives him to work hard every day.

Sự mong muốn thành công của anh ta thúc đẩy anh ta làm việc chăm chỉ mỗi ngày.

Thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ về việc muốn đạt được hoặc sở hữu điều gì đó.

thông thường

Sự ham muốn tình dục.

He felt a sudden desire for her.

Anh ta cảm thấy một ham muốn tình dục đột ngột đối với cô ấy.

Trong ngữ cảnh này, từ này thường được sử dụng để mô tả sự hấp dẫn tình dục.

Cụm từ kết hợp

strong desiresự mong muốn mạnh mẽdeep desiresự ham muốn sâu sắcsexual desiresự ham muốn tình dục

Cụm từ liên quan

desire for freedomcụm từ
sự mong muốn tự do
desire to succeedcụm từ
sự ham muốn thành công

Mẹo hay

Sử dụng 'desire' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'desire' thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ về việc muốn đạt được hoặc sở hữu điều gì đó. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự hấp dẫn tình dục.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'desire' và 'want'

'Desire' thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ hơn so với 'want'. 'Want' thường được sử dụng để mô tả một nhu cầu hoặc mong muốn đơn giản hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'desiderare', có nghĩa là 'nhớ, mong muốn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'desire' thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc mạnh mẽ về việc muốn đạt được hoặc sở hữu điều gì đó. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự hấp dẫn tình dục.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'từ, từ xa'
prefix
+
-sider
từ gốc Latin có nghĩa là 'nhớ, mong muốn'
root
+
-re
hậu tố Latin để tạo thành động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt