craving

/ˈkreɪvɪŋ/
sự thèm muốn

She had a sudden craving for chocolate.

Cô ấy đột nhiên thèm sô-cô-la.


neutral

sự thèm muốn mãnh liệt, thường là thức ăn hoặc đồ vật

I have a craving for spicy food after being sick.

Tôi thèm đồ ăn cay sau khi bị ốm.

He felt a craving for adventure during lockdown.

Anh ấy cảm thấy thèm khát phiêu lưu trong thời gian phong tỏa.

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh lý (thèm ăn) hoặc tâm lý (khao khát điều gì đó).

Cụm từ kết hợp

have a craving forthèm muốnsatisfy a cravingthoả mãn sự thèm muốn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'craving' và 'desire'

'Craving' mang sắc thái mạnh hơn, thường liên quan đến nhu cầu sinh lý hoặc tâm lý cấp bách. 'Desire' có thể đơn thuần là mong muốn thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'crafian' (khao khát), liên quan đến 'crave' (động từ). Nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'krabbōn' (khóc lóc, van xin).

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho nhu cầu sinh lý cơ bản (ví dụ: thèm ngủ) mà thường liên quan đến mong muốn mạnh mẽ, đôi khi không hợp lý.

Phân tích từ

crave
động từ gốc (khao khát)
root
+
-ing
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động/ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt