Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disinterest

disinterest

/dɪsˈɪntrəst/
sự thờ ơ

She showed complete disinterest in the conversation.

Cô ấy tỏ ra hoàn toàn thờ ơ trong cuộc trò chuyện.


neutral

sự thiếu quan tâm hoặc hứng thú

His disinterest in politics was evident.

Sự thờ ơ của anh ấy đối với chính trị là rõ ràng.

Khác với 'indifference' (thờ ơ, không quan tâm) đôi khi mang nghĩa tiêu cực hơn, 'disinterest' nhấn mạnh sự thiếu quan tâm một cách khách quan, không nhất thiết là tiêu cực.

Luật
trang trọng

tình trạng không có lợi ích cá nhân trong một vấn đề

The judge's disinterest in the case ensured a fair trial.

Sự vô tư của thẩm phán trong vụ án đảm bảo một phiên tòa công bằng.

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'disinterest' liên quan đến việc không có mối quan hệ cá nhân hay lợi ích nào có thể ảnh hưởng đến quyết định.

Cụm từ kết hợp

show disinterestthể hiện sự thờ ơprofessional disinterestsự vô tư trong chuyên môn

Từ đồng nghĩa

indifferenceunconcerndetachment

Từ trái nghĩa

interestconcernengagement

Mẹo hay

Phân biệt 'disinterest' và 'indifference'

'Disinterest' thường mang nghĩa khách quan, không nhất thiết tiêu cực, trong khi 'indifference' thường ám chỉ sự thờ ơ mang tính tiêu cực hoặc thiếu quan tâm trầm trọng. Ví dụ: 'She showed disinterest in the topic' (cô ấy không quan tâm lắm) khác với 'She was indifferent to the topic' (cô ấy hoàn toàn không quan tâm, có thể mang nghĩa tiêu cực).

Nguồn gốc từ

Từ 'disinterest' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'dis-' (nghĩa là 'không') + 'interest' (quan tâm, lợi ích). Ban đầu (thế kỷ 17) mang nghĩa 'không có lợi ích cá nhân', sau đó mở rộng sang nghĩa 'thiếu quan tâm' vào thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'disinterest' với 'disinterested' (vô tư, công bằng). 'Disinterest' là danh từ chỉ trạng thái thiếu quan tâm, trong khi 'disinterested' là tính từ chỉ sự vô tư, không vụ lợi.

Phân tích từ

dis-
tiền tố phủ định (nghĩa là 'không')
prefix
+
interest
quan tâm, lợi ích
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。