Looking up...
She urged him to accept the job offer.
Cô ấy đã khuyến khích anh ấy chấp nhận lời mời làm việc.
Kích động hoặc khuyến khích ai đó làm điều gì đó, thường với sự quyết tâm hoặc nỗ lực mạnh mẽ.
The doctor urged him to quit smoking.
Bác sĩ đã khuyên anh ấy nên bỏ hút thuốc.
The crowd urged the team to play better.
Đám đông đã khuyến khích đội bóng chơi tốt hơn.
Có thể dùng với động từ tường thuật (suggest, recommend) hoặc với sự quyết tâm (insist, demand).
Cảm giác mạnh mẽ hoặc sự thúc đẩy để làm điều gì đó.
He felt a sudden urge to travel.
Anh ta cảm thấy một sự thúc đẩy đột ngột muốn đi du lịch.
She had an urge to eat something sweet.
Cô ấy cảm thấy muốn ăn một món gì đó ngọt.
Thường dùng với danh từ để chỉ cảm giác nội tâm.
Có thể kết hợp với động từ như 'suggest', 'recommend', hoặc 'insist' để tăng cường ý nghĩa khuyến khích.
Động từ 'urge' có nghĩa là khuyến khích, còn danh từ 'urge' chỉ cảm giác nội tâm.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'urgere' có nghĩa là 'ép, thúc đẩy'.
Trong tiếng Anh, 'urge' có thể dùng như một động từ khuyến khích hoặc một danh từ chỉ cảm giác nội tâm. Trong tiếng Việt, 'khuyến khích' thường dùng cho động từ, còn 'sự thúc đẩy' dùng cho danh từ.