designate

/ˈdezɪɡneɪt/
chỉ định

The committee designated a new chairperson.

Ủy ban đã chỉ định một chủ tịch mới.


trang trọng

chỉ định ai đó vào một vị trí hoặc vai trò cụ thể

The president designated her as his successor.

Tổng thống đã chỉ định bà ấy làm người kế nhiệm.

This area is designated for parking only.

Khu vực này chỉ được chỉ định để đậu xe.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như luật pháp, quản lý, hoặc tổ chức.

trang trọng

chọn lựa hoặc chỉ ra ai đó/cái gì đó cho một mục đích cụ thể

She was designated to lead the project.

Cô ấy được chỉ định để lãnh đạo dự án.

Có thể thay thế bằng 'appoint' hoặc 'assign' trong nhiều trường hợp.

Cụm từ kết hợp

designate aschỉ định làdesignate forchỉ định chodesignated areakhu vực được chỉ địnhdesignated driverngười lái xe không uống rượu (trong nhóm)

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'designate' và 'assign'

'Designate' thường ngụ ý sự lựa chọn chính thức hoặc mang tính tượng trưng (ví dụ: chỉ định một vị trí), trong khi 'assign' nhấn mạnh việc giao nhiệm vụ cụ thể (ví dụ: giao việc cho ai đó).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'designate'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự lựa chọn chính thức hoặc có chủ đích rõ ràng, thường trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, hoặc tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *designare* (vẽ ra, chỉ ra), gồm *de-* (xuống, hoàn toàn) + *signare* (đánh dấu). Đã mượn vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *designier*.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng như luật pháp, hành chính, hoặc tổ chức. Không dùng trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

de-
xuống, hoàn toàn
prefix
+
-sign-
dấu hiệu, biểu tượng
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt