Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. difficulty

difficulty

/ˈdɪfɪkəlti/
sự khó khăn

She faced many difficulties in her career.

Cô ấy gặp rất nhiều khó khăn trong sự nghiệp của mình.


chung

Sự khó khăn hoặc sự phức tạp trong việc thực hiện một việc gì đó.

Learning a new language can be a great difficulty for some people.

Học một ngôn ngữ mới có thể là một khó khăn lớn đối với một số người.

Thường được sử dụng để mô tả những trở ngại hoặc thách thức trong cuộc sống hoặc công việc.

Cụm từ kết hợp

overcome difficultiesvượt qua khó khănface difficultiesgặp khó khăngreat difficultykhó khăn lớn

Từ đồng nghĩa

challengeobstaclehardshipproblem

Từ trái nghĩa

easesimplicity

Cụm từ liên quan

in difficultycụm từ
đang gặp khó khăn
difficulty levelcụm từ
cấp độ khó

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'difficulty' thường được sử dụng để mô tả những trở ngại hoặc thách thức trong cuộc sống hoặc công việc. Đừng nhầm lẫn nó với 'difficult' (tính từ).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'difficilis' có nghĩa là 'khó khăn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả những trở ngại hoặc thách thức trong cuộc sống hoặc công việc.

Phân tích từ

difficult
khó khăn
root
+
-y
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。