conservative

/ˌkɒn.sərˈveɪ.tɪv/
bảo thủ

She has conservative views on social issues.

Cô ấy có quan điểm bảo thủ về các vấn đề xã hội.


chung

Tính chất bảo thủ, theo truyền thống, không thích thay đổi hoặc chấp nhận những thay đổi mới.

The party is known for its conservative policies.

Đảng này nổi tiếng với các chính sách bảo thủ.

Thường dùng để mô tả người hoặc nhóm có quan điểm bảo thủ về chính trị, xã hội hoặc văn hóa.

thông thường

Khiêm tốn, cẩn thận trong việc tiêu dùng hoặc quản lý tài chính.

He is very conservative with his money.

Anh ấy rất tiết kiệm với tiền của mình.

Dùng để mô tả người có thói quen tiết kiệm hoặc không muốn chi tiêu quá nhiều.

Cụm từ kết hợp

conservative valuesgiá trị bảo thủconservative estimateđánh giá bảo thủconservative dresstrang phục bảo thủ

Cụm từ liên quan

conservative estimatecụm từ
đánh giá bảo thủ
conservative dresscụm từ
trang phục bảo thủ

Mẹo hay

Sử dụng từ 'conservative'

Từ này thường dùng để mô tả người hoặc nhóm có quan điểm bảo thủ về chính trị, xã hội hoặc văn hóa. Nó cũng có thể dùng để mô tả người tiết kiệm hoặc cẩn thận trong việc tiêu dùng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'conservative' và 'liberal'

'Conservative' thường liên quan đến việc bảo tồn truyền thống và cẩn thận trong thay đổi, trong khi 'liberal' thường liên quan đến sự mở rộng và chấp nhận thay đổi mới.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'conservative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'conservare' có nghĩa là 'bảo tồn' hoặc 'giải cứu'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả người hoặc nhóm có quan điểm bảo thủ về chính trị, xã hội hoặc văn hóa. Nó cũng có thể dùng để mô tả người tiết kiệm hoặc cẩn thận trong việc tiêu dùng.

Phân tích từ

conserv
bảo tồn
root
+
-ative
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt