Looking up...
The lawyer advised her to speak confidentially with the client.
Luật sư khuyên cô nên nói chuyện bí mật với khách hàng.
Một cách bí mật, không cho ai biết.
The company handled the merger confidentially to avoid leaks.
Công ty đã xử lý việc sáp nhập bí mật để tránh rò rỉ thông tin.
Thường dùng trong các cuộc hội thoại hoặc giao tiếp chính thức để nhấn mạnh tính riêng tư của thông tin.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chứ không phải trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
Từ 'confidentially' bắt nguồn từ 'confidential' (bí mật) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu bảo mật thông tin, như trong các cuộc họp kinh doanh, cuộc trò chuyện riêng tư, hoặc khi xử lý các vấn đề nhạy cảm.