Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. openly

openly

/ˈoʊ.pən.li/
một cách công khai

She spoke openly about her struggles.

Cô ấy nói công khai về những khó khăn của mình.


thông thường

Một cách không giấu giếm, công khai, thẳng thắn.

He admitted his mistake openly.

Anh ta thừa nhận lỗi của mình một cách công khai.

The company operates openly and transparently.

Công ty hoạt động một cách công khai và minh bạch.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ không giấu giếm, không che giấu.

Cụm từ kết hợp

speak openlynói công khaiadmit openlythừa nhận công khaioperate openlyhoạt động công khai

Từ đồng nghĩa

publiclyfreelycandidlyfrankly

Từ trái nghĩa

secretlyprivatelycovertly

Cụm từ liên quan

open upđộng từ cụm
mở ra, chia sẻ
open bookthành ngữ
người dễ hiểu, không che giấu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công khai

Từ 'openly' thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ công khai, không giấu giếm.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh bí mật

Không dùng 'openly' khi muốn nhấn mạnh tính bí mật hoặc riêng tư.

Nguồn gốc từ

Từ 'openly' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'openlice', từ 'open' (mở) + hậu tố '-ly' (hình thức từ tính).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ không giấu giếm, không che giấu. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

open
mở
root
+
-ly
hình thức từ tính
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。