Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. privately

privately

/ˈpraɪvətli/
riêng tư

She spoke to him privately about her concerns.

Cô ấy đã nói riêng tư với anh ấy về những lo lắng của mình.


trang trọngthông thường

Một cách không công khai hoặc không được nhiều người biết đến; riêng tư.

The meeting was held privately to discuss sensitive issues.

Cuộc họp được tổ chức riêng tư để thảo luận về các vấn đề nhạy cảm.

He privately admitted that he was wrong.

Anh ấy đã thừa nhận riêng tư rằng mình đã sai.

Thường dùng để chỉ việc được thực hiện một cách bí mật hoặc không công khai.

Cụm từ kết hợp

privately ownedđược sở hữu riêng tưprivately heldđược giữ riêng tưprivately fundedđược tài trợ riêng tư

Từ đồng nghĩa

confidentiallysecretlyin private

Từ trái nghĩa

publiclyopenlyin public

Cụm từ liên quan

in privatecụm từ
riêng tư

Mẹo hay

Sử dụng 'privately'

Dùng 'privately' để nhấn mạnh tính riêng tư của một hành động hoặc sự kiện.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'privately' có nguồn gốc từ 'private', có nghĩa là 'riêng tư'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện diễn ra một cách bí mật hoặc không công khai.

Phân tích từ

private
riêng tư
root
+
-ly
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。