Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. acknowledge

acknowledge

/əkˈnɒlɪdʒ/
cảm nhận, thừa nhận

She acknowledged his help with a smile.

Cô ấy cảm nhận sự giúp đỡ của anh ấy bằng một nụ cười.


trang trọng

Nhận ra và thừa nhận sự tồn tại hoặc sự thật của điều gì đó.

The company acknowledged the mistake in their report.

Công ty thừa nhận lỗi trong báo cáo của họ.

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng.

thông thường

Biểu thị sự biết ơn hoặc công nhận đóng góp của người khác.

He acknowledged his team's hard work.

Anh ấy công nhận sự cố gắng của đội ngũ mình.

Dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

acknowledge receiptxác nhận đã nhận đượcacknowledge the truththừa nhận sự thậtacknowledge a mistakethừa nhận một lỗi

Từ đồng nghĩa

recognizeadmitacceptconfirmappreciate

Từ trái nghĩa

denyignorereject

Cụm từ liên quan

acknowledge the elephant in the roomthành ngữ
nhận ra vấn đề quan trọng mà mọi người tránh nói đến

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Trong các văn bản chính thức, 'acknowledge' thường được dùng để thừa nhận sự thật hoặc nhận ra một vấn đề.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'recognize'

'Acknowledge' nhấn mạnh vào việc thừa nhận, trong khi 'recognize' nhấn mạnh vào việc nhận ra.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'agnoscere' có nghĩa là 'nhận ra, thừa nhận'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, nhưng cũng có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày để biểu thị sự biết ơn.

Phân tích từ

ack
nhận ra
prefix
+
nowledge
sự biết, sự hiểu
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。