come

/kʌm/
đến

She will come to the party tonight.

Cô ấy sẽ đến bữa tiệc tối nay.


chung

di chuyển đến nơi nào đó

He came home late last night.

Anh ấy về nhà muộn tối qua.

They came to visit us yesterday.

Họ đã đến thăm chúng tôi hôm qua.

Thường đi kèm với giới từ chỉ phương hướng (to, from, into, out of, etc.).

chung

xảy ra, diễn ra

Summer has come early this year.

Mùa hè năm nay đến sớm.

The meeting came to an end at 5 PM.

Cuộc họp kết thúc lúc 5 giờ chiều.

Dùng để chỉ sự kiện, hiện tượng xảy ra.

trang trọng

trở thành, trở nên (trong cụm từ 'come to be')

She came to be known as a great artist.

Cô ấy trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

come fromđến từcome to an endkết thúccome truetrở thành hiện thực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'come' và 'go'

'Come' chỉ sự di chuyển hướng về phía người nói hoặc điểm tham chiếu, trong khi 'go' chỉ sự di chuyển rời xa khỏi người nói hoặc điểm tham chiếu. Ví dụ: 'Come here!' (Lại đây!) vs 'Go away!' (Biến đi!).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'come' với giới từ

Luôn kết hợp 'come' với giới từ chỉ phương hướng (to, from, into, out of, etc.) để rõ nghĩa. Ví dụ: 'She came into the room.' (Cô ấy bước vào phòng.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'cuman', cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'kommen' và tiếng Latin 'venire'.

Ghi chú sử dụng

Động từ bất quy tắc: come (hiện tại) → came (quá khứ) → come (quá khứ phân từ).

Từ Điển Anh Việt