Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reach

reach

/riːtʃ/
đạt đến, tiếp cận

She reached the top of the mountain after hours of climbing.

Cô ấy đã đạt đến đỉnh núi sau nhiều giờ leo.


thông thường

Đạt đến một điểm hoặc mục tiêu, thường sau một nỗ lực.

The team reached their sales target for the quarter.

Đội đã đạt được mục tiêu bán hàng của họ trong quý này.

Thường được sử dụng với các động từ như 'reach a goal', 'reach a destination'.

thông thường

Tiếp cận hoặc liên lạc với ai đó.

I tried to reach him by phone, but he didn't answer.

Tôi cố gắng liên lạc với anh ấy bằng điện thoại, nhưng anh ấy không trả lời.

Thường được sử dụng với các động từ như 'reach out to someone'.

thông thường

Của một vật thể, có thể tiếp cận hoặc được sử dụng.

The shelf is too high for me to reach.

Kệ quá cao để tôi có thể tiếp cận được.

Thường được sử dụng với các động từ như 'be within reach'.

Cụm từ kết hợp

reach a goalđạt được mục tiêureach out to someoneliên lạc với ai đóbe within reachcó thể tiếp cận được

Từ đồng nghĩa

attainachievecontactaccess

Từ trái nghĩa

missfailloseunreachable

Cụm từ liên quan

within reachcụm từ
có thể tiếp cận được
out of reachcụm từ
không thể tiếp cận được

Mẹo hay

Sử dụng 'reach' với các động từ khác

Từ 'reach' thường được sử dụng với các động từ như 'reach a goal', 'reach out to someone', và 'be within reach'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reach' và 'achieve'

'Reach' thường được sử dụng để mô tả việc đạt đến một điểm hoặc mục tiêu, trong khi 'achieve' thường được sử dụng để mô tả việc đạt được một kết quả hoặc thành tựu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'rǣcan', có nghĩa là 'cố gắng đạt đến'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'reach' thường được sử dụng để mô tả việc đạt đến một điểm hoặc mục tiêu, hoặc việc tiếp cận với ai đó. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả khả năng tiếp cận của một vật thể.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-ach
đạt đến
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。