Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. combination

combination

/ˌkɒmbɪˈneɪʃən/
sự kết hợp

The combination of colors in the painting is beautiful.

Sự kết hợp các màu sắc trong bức tranh rất đẹp.


chung

Sự kết hợp của nhiều phần hoặc yếu tố khác nhau để tạo thành một toàn thể.

A good combination of ingredients makes a delicious dish.

Sự kết hợp các nguyên liệu tốt sẽ tạo ra một món ăn ngon.

Thường dùng để mô tả sự kết hợp giữa các yếu tố khác nhau để tạo ra kết quả tốt hơn.

chuyên ngành

Mật khẩu hoặc số kết hợp để mở khóa.

Please enter the combination to unlock the safe.

Xin vui lòng nhập mật khẩu để mở khóa tủ bảo quản.

Trong lĩnh vực bảo mật, 'combination' thường chỉ mật khẩu hoặc số kết hợp để mở khóa.

Cụm từ kết hợp

a combination ofsự kết hợp củacombination lockkhóa số

Từ đồng nghĩa

combinationmixtureblendfusioncombination

Từ trái nghĩa

separationdivisiondisconnection

Cụm từ liên quan

a combination ofcụm từ
sự kết hợp của
combination lockcụm từ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong lĩnh vực bảo mật, 'combination' thường chỉ mật khẩu hoặc số kết hợp để mở khóa.

Quy tắc vàng

Kết hợp các yếu tố

Sử dụng 'combination' để mô tả sự kết hợp giữa các yếu tố khác nhau để tạo ra kết quả tốt hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'combinatio', từ 'combinare' có nghĩa là 'kết hợp'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự kết hợp giữa các yếu tố khác nhau để tạo ra kết quả tốt hơn.

Phân tích từ

com
với
prefix
+
bine
kết hợp
root
+
ation
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。