come down with a cold

/kʌm daʊn wɪð ə kəʊld/
bị cảm

She came down with a cold after the trip.

Cô ấy bị cảm sau chuyến đi.


thông thường

Bị mắc bệnh cảm lạnh, thường đi kèm với các triệu chứng như ho, sổ mũi, đau họng.

Many students come down with a cold during flu season.

Nhiều học sinh bị cảm trong mùa bùng phát cúm.

Thường dùng để mô tả tình trạng bị ốm cảm lạnh với các triệu chứng tiêu biểu.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thành ngữ này chỉ dùng cho bệnh cảm lạnh, không dùng cho các bệnh khác.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh mô tả tình trạng bị mắc bệnh cảm lạnh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sức khỏe, đặc biệt là khi nói về triệu chứng cảm lạnh.

Phân tích từ

come down
bắt đầu xuất hiện
phrasal verb
+
with a cold
với triệu chứng cảm lạnh
phrase
Từ Điển Anh Việt