combustion

/kəmˈbʌs.tʃən/
sự cháy

Combustion engines power most modern vehicles.

Động cơ đốt cháy cung cấp năng lượng cho hầu hết các phương tiện giao thông hiện đại.


chuyên ngành

Quá trình oxy hóa nhanh của một chất với oxy, thường đi kèm với sự phát ra nhiệt và ánh sáng.

The combustion of gasoline in an engine produces energy.

Quá trình đốt cháy xăng trong động cơ tạo ra năng lượng.

Thường liên quan đến quá trình đốt cháy nhiên liệu trong động cơ hoặc phản ứng hóa học.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Quá trình đốt cháy nhiên liệu để tạo ra năng lượng trong động cơ.

Efficient combustion reduces fuel consumption and emissions.

Quá trình đốt cháy hiệu quả giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu và phát thải.

Trong kỹ thuật, nó thường đề cập đến quá trình đốt cháy nhiên liệu trong động cơ đốt trong.

Cụm từ kết hợp

combustion engineđộng cơ đốt cháycombustion chamberphòng đốt cháycombustion efficiencyhiệu suất đốt cháy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

combustion enginecụm từ
động cơ đốt cháy
combustion reactioncụm từ
phản ứng đốt cháy

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Từ 'combustion' thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật như động cơ, hóa học và năng lượng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'combustion' và 'burning'

'Combustion' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hóa học, trong khi 'burning' có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'combustio', có nghĩa là 'đốt cháy'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'combustion' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hóa học để mô tả quá trình đốt cháy. Trong tiếng Việt, từ 'sự cháy' là từ tương đương phổ biến nhất.

Phân tích từ

com-
together
prefix
+
-bust
to burn
root
+
-ion
the act of
suffix
Từ Điển Anh Việt