collar

/ˈkɒl.ər/
cổ áo

She adjusted her collar before leaving.

Cô ấy chỉnh lại cổ áo trước khi ra ngoài.


trang trọng

Phần vải bao quanh cổ của áo, áo khoác, hoặc áo sơ mi.

The shirt's collar was too tight.

Cổ áo của chiếc áo sơ mi quá chật.

thông thường

Dây hoặc vòng đeo quanh cổ của vật nuôi, thường dùng để gắn thẻ hoặc dắt.

The dog wore a red collar.

Con chó đeo vòng cổ màu đỏ.

thông thường

Hành động đặt cổ áo hoặc vòng cổ lên ai đó; bắt giữ.

The police collared the suspect after a chase.

Cảnh sát bắt giữ nghi phạm sau một cuộc truy đuổi.

Cụm từ kết hợp

collar shirtáo sơ mi có cổcollar sizekích thước cổ áocollar bonexương đòn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

collar and tiecụm từ
cổ áo và cà vạt (trang phục công sở)
tight collarcụm từ
cổ áo chật

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'coler', xuất phát từ tiếng Latin 'collum' nghĩa là cổ.

Ghi chú sử dụng

‘Collar’ có thể dùng như danh từ (cổ áo, vòng cổ) và động từ (đặt cổ áo, bắt giữ). Khi nói về thời trang, thường đi kèm với từ 'shirt', 'jacket'… Khi dùng trong ngữ cảnh bắt giữ, nghĩa là 'bắt giữ, bắt giam'.

Từ Điển Anh Việt