Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. colleague

colleague

/ˈkɒl.iːɡ/
đồng nghiệp

My colleague and I worked on the project together.

Tôi và đồng nghiệp của tôi đã làm việc cùng nhau trên dự án này.


trang trọng

Người làm việc cùng với bạn trong cùng một công ty hoặc lĩnh vực.

She is a supportive colleague who always helps me with my tasks.

Cô ấy là một đồng nghiệp hỗ trợ luôn giúp tôi với các nhiệm vụ của mình.

Từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

work with colleagueslàm việc với đồng nghiệpcolleague from another departmentđồng nghiệp từ bộ phận khác

Từ đồng nghĩa

coworkerassociatepeer

Từ trái nghĩa

bosssupervisormanager

Cụm từ liên quan

colleague from another companycụm từ
đồng nghiệp từ công ty khác

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'colleague' thường được dùng trong môi trường làm việc và không được dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'collega' có nghĩa là 'người đồng sự'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'colleague' thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp và không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

col-
cùng
prefix
+
-league
liên đoàn, nhóm
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。