Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. collect

collect

/kəˈlɛkt/
thu thập

She collects stamps from different countries.

Cô ấy thu thập tem bưu chính từ nhiều quốc gia khác nhau.


chung

Thu thập hoặc tập hợp các vật phẩm, thông tin hoặc dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.

The museum collects artifacts from ancient civilizations.

Bảo tàng thu thập các di vật từ các nền văn minh cổ đại.

He collects data for his research project.

Anh ấy thu thập dữ liệu cho dự án nghiên cứu của mình.

Từ này thường được sử dụng khi nói đến việc thu thập các vật phẩm có giá trị hoặc thông tin quan trọng.

chung

Tập hợp hoặc gom các vật phẩm vào một nơi.

She collects all the toys and puts them in the box.

Cô ấy gom tất cả các đồ chơi và đặt chúng vào hộp.

Cụm từ kết hợp

collect datathu thập dữ liệucollect evidencethu thập bằng chứngcollect moneythu thập tiền

Từ đồng nghĩa

gatheraccumulateassemblecompile

Từ trái nghĩa

dispensedistributescatter

Cụm từ liên quan

collect one's thoughtscụm từ
tập trung suy nghĩ
collect a debtcụm từ
thu tiền nợ

Mẹo hay

Sử dụng 'collect' với các vật phẩm có giá trị

Từ 'collect' thường được sử dụng khi nói đến việc thu thập các vật phẩm có giá trị, chẳng hạn như tem bưu chính, đồng xu hoặc đồ cổ.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'collect' và 'gather'

'Collect' thường được sử dụng khi nói đến việc thu thập các vật phẩm có giá trị hoặc thông tin, trong khi 'gather' có thể được sử dụng cho bất kỳ việc gom lại vật phẩm nào.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'colligere', có nghĩa là 'gom lại, kết hợp'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'collect' thường được sử dụng khi nói đến việc thu thập các vật phẩm có giá trị hoặc thông tin quan trọng. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả việc gom các vật phẩm vào một nơi.

Phân tích từ

col-
together
prefix
+
-lect
to choose or select
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。