circulate

/ˈsɜːr.kjə.leɪt/
lưu thông

Blood circulates through the body.

Máu lưu thông khắp cơ thể.


chung

Lưu thông (chất lỏng, khí, thông tin) theo vòng tuần hoàn.

The fan helps circulate air in the room.

Quạt giúp lưu thông không khí trong phòng.

Thường dùng cho chất lỏng (máu), khí (không khí), hoặc thông tin (tin tức).

chung

Truyền bá, lan truyền (thông tin, tin tức).

Rumors circulate quickly on social media.

Tin đồn lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội.

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tin được chia sẻ rộng rãi.

Kinh doanh
Kinh doanh

Tổ chức sự kiện, buổi họp mặt định kỳ (trong tổ chức, công ty).

The company circulates a monthly newsletter to employees.

Công ty gửi bản tin hàng tháng tới nhân viên.

Thường dùng trong môi trường doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

circulate airlưu thông không khícirculate newslan truyền tin tứccirculate a documentphát hành tài liệucirculate bloodlưu thông máu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

circulate aroundđộng từ cụm
xoay quanh (vật lý, xã hội)

Mẹo hay

Phân biệt 'circulate' và 'distribute'

'Circulate' nhấn mạnh sự lưu thông tuần hoàn (như máu, không khí), trong khi 'distribute' nhấn mạnh sự phân phát có tổ chức (như tài liệu, sản phẩm). Ví dụ: 'The fan circulates air' (quạt lưu thông không khí) vs. 'The company distributes products' (công ty phân phối sản phẩm).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'circulate' trong ngữ cảnh tự nhiên

Khi nói về sự lưu thông của chất lỏng hoặc khí, hãy dùng 'circulate' thay vì 'flow' để thể hiện tính tuần hoàn. Ví dụ: 'Water circulates in the pipes' (Nước lưu thông trong đường ống) thay vì 'Water flows in the pipes'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *circulare* (làm thành vòng tròn), từ *circulus* (vòng tròn), liên quan đến *circus* (vòng tròn, sân vận động).

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường đi kèm với giới từ 'through' khi chỉ sự di chuyển trong không gian (e.g., 'Blood circulates through the body'). Trong ngữ cảnh kinh doanh, có thể dùng 'circulate' để chỉ việc chia sẻ tài liệu hoặc thông tin nội bộ.

Phân tích từ

circ-
vòng tròn
root
+
-ul-
hậu tố tạo động từ
suffix
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt