Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. circulation

circulation

/ˌsɜːkjəˈleɪʃən/
sự lưu thông

The circulation of blood is essential for human health.

Sự lưu thông của máu là cần thiết cho sức khỏe con người.


chung

sự lưu thông hoặc chuyển động của một vật thể hoặc chất lỏng qua một hệ thống hoặc không gian

The circulation of air in the room is poor.

Sự lưu thông không khí trong phòng không tốt.

Thường dùng để mô tả sự chuyển động của chất lỏng hoặc khí trong một hệ thống.

media

sự phát hành hoặc phân phối của một báo chí, tạp chí hoặc tài liệu

The newspaper has a circulation of over a million copies.

Báo này có lượng phát hành hơn một triệu bản.

Trong lĩnh vực truyền thông, 'circulation' thường dùng để chỉ số lượng bản phát hành của một ấn phẩm.

Tài chính
Tài chính

sự lưu thông của tiền tệ hoặc các tài sản tài chính trong một nền kinh tế

The circulation of money in the economy is crucial for growth.

Sự lưu thông tiền tệ trong nền kinh tế là rất quan trọng cho sự phát triển.

Trong lĩnh vực tài chính, 'circulation' có thể đề cập đến sự lưu chuyển của tiền tệ hoặc các tài sản khác.

Cụm từ kết hợp

blood circulationsự lưu thông máuair circulationsự lưu thông không khícirculation of moneysự lưu thông tiền tệ

Từ đồng nghĩa

flowdistributiondissemination

Từ trái nghĩa

stagnationblockage

Cụm từ liên quan

circulation systemcụm từ
hệ thống lưu thông
circulation deskcụm từ
quầy lưu thông (ở thư viện)

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'circulation' và 'distribution'

'Circulation' thường đề cập đến sự chuyển động liên tục trong một hệ thống, trong khi 'distribution' có thể chỉ sự phân phối một lần hoặc theo một quy trình cụ thể.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'circulation' trong ngữ cảnh tài chính

Trong tài chính, 'circulation' thường dùng để mô tả sự lưu chuyển của tiền tệ hoặc các tài sản khác trong nền kinh tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'circulatio', có nghĩa là 'sự chuyển động theo vòng tròn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'circulation' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ sự lưu thông vật lý của chất lỏng hoặc khí đến sự phân phối của tài liệu hoặc tiền tệ.

Phân tích từ

circul
vòng tròn, chuyển động theo vòng tròn
root
+
-ation
sự, quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。