certainly

/ˈsɜːr.tən.li/
chắc chắn

You can certainly count on me.

Bạn hoàn toàn có thể tin tưởng vào tôi.


thông thường

Dùng để xác nhận hoặc đồng ý một cách mạnh mẽ, thường là để trả lời một câu hỏi hoặc đề nghị.

Will you be able to help me with my homework?

Bạn có thể giúp tôi với bài tập nhà không?

Certainly! I'd be happy to.

Chắc chắn! Tôi rất vui khi giúp bạn.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận.

trang trọng

Dùng để nhấn mạnh một sự thật hoặc một sự việc rõ ràng.

The evidence certainly points to his guilt.

Bằng chứng chắc chắn chỉ ra sự có tội của anh ta.

Dùng trong văn bản hoặc giao tiếp chính thức để nhấn mạnh một điều rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

certainly notchắc chắn khôngcertainly sochắc chắn vậy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

certainly notcụm từ
chắc chắn không
certainly socụm từ
chắc chắn vậy

Mẹo hay

Sử dụng trong câu trả lời

Dùng 'certainly' để đồng ý một cách mạnh mẽ trong câu trả lời.

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu hỏi

Không dùng 'certainly' trong câu hỏi, chỉ dùng trong câu trả lời hoặc để nhấn mạnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'certus' (chắc chắn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để đồng ý hoặc xác nhận một cách mạnh mẽ trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

certain
chắc chắn
root
+
-ly
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt