certainly
chắc chắnYou can certainly count on me.
Bạn hoàn toàn có thể tin tưởng vào tôi.
Dùng để xác nhận hoặc đồng ý một cách mạnh mẽ, thường là để trả lời một câu hỏi hoặc đề nghị.
Will you be able to help me with my homework?
Bạn có thể giúp tôi với bài tập nhà không?
Certainly! I'd be happy to.
Chắc chắn! Tôi rất vui khi giúp bạn.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận.
Dùng để nhấn mạnh một sự thật hoặc một sự việc rõ ràng.
The evidence certainly points to his guilt.
Bằng chứng chắc chắn chỉ ra sự có tội của anh ta.
Dùng trong văn bản hoặc giao tiếp chính thức để nhấn mạnh một điều rõ ràng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu trả lời
Dùng 'certainly' để đồng ý một cách mạnh mẽ trong câu trả lời.
Quy tắc vàng
Không dùng trong câu hỏi
Không dùng 'certainly' trong câu hỏi, chỉ dùng trong câu trả lời hoặc để nhấn mạnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'certus' (chắc chắn) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để đồng ý hoặc xác nhận một cách mạnh mẽ trong giao tiếp hàng ngày.