Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. certain

certain

/ˈsɜːtn̩/
chắc chắn

I am certain about my decision.

Tôi chắc chắn về quyết định của mình.


trang trọngthông thường

Chắc chắn, không nghi ngờ, có sự tự tin về một điều gì đó.

She is certain that she will pass the exam.

Cô ấy chắc chắn rằng cô ấy sẽ đỗ kỳ thi.

There is no certain answer to this question.

Không có câu trả lời chắc chắn cho câu hỏi này.

Thường được sử dụng để diễn tả sự tự tin cao về một kết quả hoặc sự thật.

trang trọng

Một số, một lượng không xác định nhưng có thể xác định được.

A certain number of people attended the meeting.

Một số lượng người đã tham dự cuộc họp.

Dùng để chỉ một lượng hoặc số lượng không rõ ràng nhưng có thể xác định.

Cụm từ kết hợp

be certainchắc chắncertain aboutchắc chắn vềcertain ofchắc chắn về

Từ đồng nghĩa

sureconfidentpositivedefinite

Từ trái nghĩa

uncertaindoubtfulunsure

Cụm từ liên quan

be certain ofcụm từ
chắc chắn về
for certaincụm từ
chắc chắn

Mẹo hay

Sử dụng 'certain' để diễn tả sự tự tin

'Certain' thường được sử dụng để diễn tả sự tự tin cao về một điều gì đó. Ví dụ: 'I am certain about my decision.' (Tôi chắc chắn về quyết định của mình.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'certain' và 'sure'

'Certain' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn và thường đi kèm với 'about' hoặc 'of'. 'Sure' thì thông dụng hơn và thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'certus', có nghĩa là 'chắc chắn, rõ ràng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'certain' thường được sử dụng để diễn tả sự tự tin hoặc sự chắc chắn về một điều gì đó. Nó cũng có thể dùng để chỉ một số lượng không rõ ràng nhưng có thể xác định.

Phân tích từ

cert
chắc chắn
root
+
-ain
thuộc tính
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。