Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. series

series

/ˈsɪəriːz/
dãy

She watches a new series every weekend.

Cô ấy xem một bộ phim truyền hình mới mỗi cuối tuần.


chung

Một tập hợp các phần liên quan được sắp xếp theo thứ tự, thường là các chương trình truyền hình, sách, hoặc các sự kiện.

The TV series has 10 episodes.

Bộ phim truyền hình có 10 tập.

This is a series of lectures on economics.

Đây là một loạt bài giảng về kinh tế.

Thường dùng để chỉ các chương trình truyền hình hoặc các tập hợp có liên quan.

chuyên ngành

Trong toán học, một chuỗi vô hạn hoặc hữu hạn của các số hoặc biểu thức toán học.

The sum of the series converges to a finite value.

Tổng của chuỗi hội tụ đến một giá trị hữu hạn.

Dùng trong toán học để chỉ một chuỗi số hoặc biểu thức.

Cụm từ kết hợp

TV seriesbộ phim truyền hìnhbook seriesbộ truyệnseries of eventsmột loạt sự kiện

Từ đồng nghĩa

sequencesetchain

Từ trái nghĩa

singleisolated

Cụm từ liên quan

to air a seriescụm từ
phát sóng một bộ phim truyền hình
to follow a seriescụm từ
theo dõi một bộ phim truyền hình

Mẹo hay

Sử dụng 'series' trong tiếng Anh

Ghi nhớ rằng 'series' thường dùng để chỉ các tập hợp có liên quan, đặc biệt là trong truyền thông và toán học.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'series' và 'sequence'

'Series' thường dùng để chỉ các tập hợp có liên quan, còn 'sequence' có thể dùng cho bất kỳ thứ tự nào.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'series', có nghĩa là 'dãy' hoặc 'chuỗi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'series' thường dùng để chỉ các tập hợp có liên quan, đặc biệt là trong truyền thông và toán học.

Phân tích từ

series
dãy, chuỗi
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。